Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rặng



noun
chain; line; row
rặng cây row of trees

[rặng]
danh từ
chain; line; row; range; file; tier; set
rặng cây
row of trees



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.