Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rẽ



verb
to cleave; to turn
rẽ sóng to cleave the waves

[rẽ]
động từ
divide; part; tear; pull apart; separate
rẽ duyên
separate a person from his wife; separate a woman from her husband
cleave; turn
rẽ sóng
to cleave the waves
lease
làm rẽ
lease, take on lease
sandpirer; calidris (bird)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.