Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rời



verb
to break off; to break loose; to leave

[rời]
động từ
break off; break loose; leave; separate from; part with; depart
tháo rời ra
take apart
họ không rời nhau
they are inseparable
come unfastened, get loose, come undone, unstruck, detach oneself, disengage oneself, break away or off, come off or away, stand out clearly
move
xem rời rợt - very cool



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.