Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rachis




danh từ
(giải phẫu) trục
(thực vật học) cuống
thân ống (lông chim)
cột sống



rachis
['reikis]
danh từ
(giải phẫu) trục
(thực vật học) cuống
thân ống (lông chim)
cột sống



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.