Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
radiotherapeutics




radiotherapeutics
[,reidiou,θerə'piu:tiks]
Cách viết khác:
radiotherapy
[,reidiou'θerəpi]
danh từ, số nhiều radiotherapeutics
(y học) phép chữa bằng tia X, phép chữa rơngen


/'reidiou,θerə'pju:tiks/ (radiotherapy) /'reidiou'θerəpi/

danh từ, số nhiều dùng như số ít
(y học) phép chữa bằng tia X, phép chữa rơngen


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.