Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rattle on




rattle+on

[rattle on]
saying && slang
continue to talk, ramble, hold forth
The professor was rattling on about Canadian culture.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.