Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reconciliatory




reconciliatory
[,rekən'siliətəri]
tính từ
hoà giải, giải hoà
làm cho hoà hợp, làm cho nhất trí


/,rekən'siliətəri/

tính từ
hoà giải, giảng hoà
làm cho hoà hợp, làm cho nhất trí


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.