Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
recreational




recreational
[,rekri'ei∫ənl]
tính từ
(thuộc) sự giải trí, (thuộc) sự tiêu khiển; có tính chất giải trí, có tính chất tiêu khiển
làm giải trí, làm tiêu khiển
to take part in recreational activities
tham gia vào các hoạt động giải trí
recreational facilities
các phương tiện giải trí (bể bơi, sân thể thao..)


/,rekri'eiʃənl/

tính từ
(thuộc) sự giải trí, (thuộc) sự tiêu khiển; có tính chất giải trí, có tính chất tiêu khiển
làm giải trí, làm tiêu khiển

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.