Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
redeliver




redeliver
[ri:di'livə]
ngoại động từ
giao (thư, hàng...) một lần nữa
đọc lại (một bài diễn văn)


/'ri:di'livə/

ngoại động từ
giao (thư, hàng...) một lần nữa
đọc lại (một bài diễn văn)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.