Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reelingly




reelingly
['ri:liηli]
phó từ
quay cuồng
lảo đảo, loạng choạng


/'ri:liɳli/

phó từ
quay cuồng
lảo đảo, loạng choạng


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.