Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
regressive




regressive
[ri'gresiv]
tính từ
thoái bộ, thoái lui; đi giật lùi, đi ngược lại, thụt lui; có xu hướng thoái lui



hồi quy, đệ quy

/ri'gresiv/

tính từ
thoái bộ, thoái lui; đi giật lùi, đi ngược lại


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.