Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reinforced concrete




reinforced+concrete
[,ri:in'fɔ:st'kɔnkri:t]
Cách viết khác:
ferro-concrete
['ferou'saiənaid]
danh từ
bê tông cốt sắt


/,ri:in'fɔ:st'kɔnkri:t/

danh từ
bê tông cốt sắt

Related search result for "reinforced concrete"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.