Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
retriever





retriever
[ri'tri:və]
danh từ
người thu nhặt (cái gì)
chó tha mồi


/ri'tri:və/

danh từ
người thu nhặt (cái gì)
chó săn biết tìm và nhặt con vật bị bắn đem về


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.