Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ruộng nương



noun
fields and gardens ; field

[ruộng nương]
danh từ
fields and gardens; field; arable land



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.