Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sáng loáng



adj
glittering
mặt hồ sáng loáng the glittering surface of the lake

[sáng loáng]
tính từ
glittering
mặt hồ sáng loáng
the glittering surface of the lake



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.