Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sánh



adj
viscid, viscous
verb
spill
nước sánh ra ngoài water spills out to compare with, to be compared with
sánh kip ai can compare with someone

[sánh]
tính từ
viscid, viscous
động từ
spill
nước sánh ra ngoài
water spills out
to compare with, to be compared with
sánh kip ai
can compare with someone



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.