Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
súc vật



noun
animal

[súc vật]
beast; brute; animal; (nói chung) cattle; livestock
Xử sự như súc vật
To behave like an animal
Bệnh xảy ra ở súc vật
Animal disease; veterinary disease
Chúng tôi bị đối xử như súc vật
We were treated like cattle
Chúng tôi bị dồn lên xe tải y như súc vật
We were herded onto trucks like cattle



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.