Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sơ đẳng


[sơ đẳng]
primary; elementary; basic
Tri thức sơ đẳng
Primary knowledge
Ưu tiên cho các học viên có trình độ sơ đẳng
Priority was given to students at beginners' level



Primary, elementary, basic
Tri thức sơ đẳng Primary knowledge


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.