Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sắc mặt



noun
face, complexion countenance

[sắc mặt]
danh từ
như diện mạo



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.