Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sassy




sassy
['sæsi]
tính từ so sánh
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thông tục) thô bạo một cách hỗn xược
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thông tục) tươi tắn, bảnh bao
a real sassy dresser
người ăn mặc thật bảnh bao

[sassy]
saying && slang
rude, impolite, cheeky, lippy
"I won't go to church!" he said. "Don't be sassy!" Mama said.


/'sæsi/

tính từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) hỗn xược, xấc xược

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sassy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.