Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
savageness




savageness
['sævidʒnis]
danh từ
tình trạng dã man, sự tàn bạo, sự man rợ
tính tàn ác, tính độc ác, tính tàn bạo


/'sævidʤnis/ (savagery) /'sævidʤəri/

danh từ
tình trạng dã man, tình trạng man rợ; tình trạng không văn minh
tính tàn ác, tính độc ác, tính tàn bạo


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.