Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
schoolhouse




schoolhouse
['sku:lhaus]
danh từ
ngôi trường (nhất là ở nông thôn)


/'sku:lhaus/

danh từ
trường sở (ở nông thôn)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.