Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sculpt




nội động từ
điêu khắc



sculpt
['skʌlpt]
nội động từ
(thông tục) điêu khắc (như) sculpture



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.