Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sedateness




sedateness
[si'deitnis]
danh từ
tính điềm tĩnh, tính bình thản, tính bình tĩnh (về người, thái độ)


/si'deitnis/

danh từ
tính bình thản, tính trầm tĩnh, tính khoan thai

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.