Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
seed-vessel




seed-vessel
['si:d'vesl]
danh từ
(thực vật học) vỏ quả


/'si:d,vesl/

danh từ
(thực vật học) vỏ quả

Related search result for "seed-vessel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.