Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
self-feeding




self-feeding
[,self'fi:diη]
tính từ
tự tiếp (chất đốt, nguyên liệu...) (lò, máy...)



tự cấp liệu

/'self'fi:diɳ/

tính từ
tự tiếp (chất đốt, nguyên liệu...) (lò, máy...)

Related search result for "self-feeding"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.