Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
self-styled




self-styled
[,self 'staild]
tính từ
tự xưng, tự cho
the self-styled leader of the sect
người tự xưng là lãnh đạo giáo phái


/'self'staild/

tính từ
tự xưng, tự cho

Related search result for "self-styled"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.