Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
self-willed




self-willed
[,self 'wild]
tính từ
cứng đầu cứng cổ, bướng bỉnh


/'self'wild/

tính từ
cứng đầu cứng cổ, bướng bỉnh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "self-willed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.