Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
semi





danh từ
nhà chung tường



semi
['semi]
danh từ, số nhiều semis
(thông tục) nhà chung tường



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.