Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
semiyearly




semiyearly
[,semi'jə:li]
tính từ & phó từ
nửa năm một lần, sáu tháng một lần


/'semi'jə:li/

tính từ & phó từ
nửa năm một lần, sáu tháng một lần


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.