Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sentry-box




sentry-box
['sentri'boks]
danh từ
chòi gác


/'sentriboks/

danh từ
chòi gác, bốt gác


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.