Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sentry-go




sentry-go
['sentri'gou]
danh từ
nhiệm vụ đi đi lại lại trong khi canh gác


/'sentrigou/

danh từ
nhiệm vụ đi đi lại lại trong khi canh gác


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.