Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shilly-shallyer




shilly-shallyer
['∫ili'∫æliə]
danh từ
người hay trù trừ, người hay do dự, người không kiên quyết, người hay lưỡng lự


/'ʃili'ʃæliə/

danh từ
người hay trù trừ, người hay do dự, người không kiên quyết


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.