Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
silver gilt




silver+gilt
['silvə'gilt]
tính từ
bằng bạc mạ vàng


/'silvə'gilt/

tính từ
bằng bạc mạ vàng

Related search result for "silver gilt"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.