Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
smeller




smeller
['smelə]
danh từ
người ngửi; người chuyên ngửi (để thử cái gì...); vật đánh hơi
a cheese smeller
người ngửi để thử phó mát
người hôi, vật hôi
(từ lóng) cái mũi
(từ lóng) cú đánh vào mũi
(từ lóng) người hay dính mũi vào việc của người khác


/'smelə/

danh từ
người ngửi; người chuyên ngửi (để thử cái gì...); vật đánh hơi
a cheese smeller người ngửi để thử phó mát
người hôi, vật hôi
(từ lóng) cái mũi
(từ lóng) cú đánh vào mũi
(từ lóng) người hay dính mũi vào việc của người khác


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.