Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
smoothspoken


/'smu:ð,spoukn/ (smooth-tongued) /'smu:ðtʌɳd/
tongued) /'smu:ðtʌɳd/

tính từ
dịu dàng, ngọt xớt; ngọt như mía lùi (người)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.