Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
snub-nosed




snub-nosed
['snʌb'nouzd]
tính từ
hếch; ngắn và hơi vểnh lên ở chót (mũi)


/'snʌbnouzd/

tính từ
có mũi tẹt và hếch

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.