Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
special branch




danh từ
(Special Branch) Cơ quan đặc vụ



special+branch
['spe∫l'brɑ:nt∫]
danh từ
(Special Branch) Cơ quan đặc vụ



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.