Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sprinkling




sprinkling
['spriηkliη]
danh từ
sự rải rác, sự lác đác
a sprinkling of houses
nhà cửa thưa thớt, lác đác vài cái nhà
(+ of) một khối lượng nhỏ, một số lượng nhỏ; một ít
a sprinkling of knowledge
một ít kiến thức
a sprinkling of rain
cơn mưa lắc rắc


/'spriɳkliɳ/

danh từ
sự rải, sự rắc
a sprinkling of houses nhà cửa thưa thớt, lác đác vài cái nhà
một ít
a sprinkling of knowledge một ít kiến thức

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.