Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spur track




spur+track
['spə:'træk]
Cách viết khác:
spur line
['spə:'lain]
như spur line


/'spə:'lain/ (spur_track) /'spə:træk/

danh từ
(ngành đường sắt) đường nhánh, đường phụ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "spur track"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.