Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spur gear




spur+gear
['spə:'giə]
Cách viết khác:
spur-wheel
['spə:'wi:l]
danh từ
(kỹ thuật) bánh răng trụ tròn


/'spə:'giə/ (spur-wheel) /'spə:'wi:li/
wheel) /'spə:'wi:li/

danh từ
(kỹ thuật) bánh răng trụ tròn

Related search result for "spur gear"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.