Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
staccato




staccato
[stə'kɑ:tou]
tính từ & phó từ
(âm nhạc) ngắt âm; không dịu êm
danh từ
(âm nhạc) đoạn ngắt âm; đoạn không dịu êm
staccato notes
những nốt giật


/stə'kɑ:tou/

tính từ & phó từ
(âm nhạc) ngắt âm

danh từ
(âm nhạc) đoạn ngắt âm

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.