Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stercoral




stercoral
['stə:kərəl]
Cách viết khác:
stercoraceous
[,stə:kə'rei∫əs]
như stercoraceous


/,stə:kə'reiʃəs/ (stercoral) /'stə:kərəl/

tính từ
(thuộc) phân; như phân


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.