Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stipendiary magistrate




stipendiary+magistrate
[stai'pendiəri'mædʒistrit]
danh từ
quan toà ăn lương (ở các thị xã lớn) (như) stipendiary


/'staipendjəri'mædʤistrit/

danh từ
quan toà ăn lương (ở các thị xã lớn) ((cũng) stipendiary)

Related search result for "stipendiary magistrate"
  • Words contain "stipendiary magistrate" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    pháp quan phán

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.