Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
suaveness




danh từ
tính khéo léo; tính ngọt ngào



suaveness
['swɑ:vənis]
Cách viết khác:
suavity
['swɑ:vəti]
như suavity



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.