Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
submergence




submergence
[səb'mə:dʒəns]
Cách viết khác:
submersion
[səb'mə:∫n]
danh từ
sự chìm
sự làm ngập nước
sự lặn (tàu ngầm)


/səb'mə:dʤəns/ (submersion) /səb'mə:ʃn/

danh từ
sự dìm xuống nước, sự nhận chìm xuống nước
sự làm ngập nước
sự lặn (tàu ngầm)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.