Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
substructure




substructure
['sʌbstrʌkt∫ə]
danh từ
cấu trúc bên dưới hoặc cấu trúc chống đỡ; cơ sở hoặc nền móng; cơ sở hạ tầng; cấu trúc hạ tầng



(đại số) dàn con; (kỹ thuật) nền móng

/'sʌb'strʌkʃn/ (substructure) /'sʌb,strʌktʃə/

danh từ
nền, móng
cơ sở hạ tầng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.