Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
suiting




suiting
['su:tiη]
danh từ
vải để may com lê


/'sju:tiɳ/

danh từ ((thường) số nhiều)
vải may com lê

Related search result for "suiting"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.