Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
supramaxillary




supramaxillary
['su:prəmæk'siləri]
tính từ
(giải phẫu) (thuộc) hàm trên
danh từ
(giải phẫu) hàm trên


/'sju:prəmæk'siləri/

tính từ
(giải phẫu) (thuộc) hàm trên

danh từ
(giải phẫu) hàm trên


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.