Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tài chính



noun
finance. family budget

[tài chính]
finance
Tài chính công
Public finance
financial
Tin thể thao / tài chính
The sports/financial news
Cố vấn tài chính
Financial adviser
Họ lệ thuộc chúng ta về tài chính
They are financially dependent on us
Tình hình tài chính của một doanh nghiệp
Financial standing/situation of a business
Sự cứu trợ về tài chính
Bailout



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.